Hình ảnh thiết kế xe tăng lội nước T-1 cho thấy một hướng phát triển rất đáng chú ý đối với lực lượng thiết giáp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh các phương tiện lội nước cũ như PT-76 sau nhiều thập kỷ phục vụ đã bộc lộ rõ những hạn chế về hỏa lực, bảo vệ, cảm biến và khả năng sống sót trên chiến trường hiện đại.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng PT-76 từng là một phương tiện rất phù hợp với điều kiện tác chiến của Việt Nam trong quá khứ. Với trọng lượng nhẹ, khả năng bơi nước tốt, cơ động trên địa hình yếu, sông ngòi và kênh rạch, PT-76 đã chứng minh giá trị trong nhiều nhiệm vụ trinh sát, đột kích, vượt sông và yểm trợ bộ binh. Tuy nhiên, trong môi trường tác chiến hiện nay, những ưu điểm đó không còn đủ để bù đắp cho các điểm yếu lớn về giáp bảo vệ, hệ thống quan sát, khả năng tác chiến ban đêm, điều khiển hỏa lực và mức độ sống sót trước các loại vũ khí chống tăng hiện đại.
Trên thế giới hiện nay, số quốc gia tiếp tục đầu tư nghiêm túc vào xe tăng lội nước không nhiều. Nguyên nhân khá dễ hiểu: loại phương tiện này có yêu cầu kỹ thuật phức tạp và không phải quốc gia nào cũng có môi trường địa hình phù hợp để khai thác. Đối với nhiều nước có địa hình khô, mạng lưới cầu đường tốt hoặc học thuyết tác chiến thiên về xe tăng hạng nặng, việc đầu tư vào xe tăng lội nước không phải ưu tiên. Tuy nhiên, với Việt Nam, bài toán lại hoàn toàn khác.
Việt Nam có đường bờ biển dài, hệ thống đảo, cửa sông, sông lớn, kênh rạch và vùng địa hình ngập nước rất phức tạp. Trong điều kiện đó, các dòng xe tăng chủ lực nặng trên 50 tấn tuy có hỏa lực và giáp bảo vệ mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp. Khối lượng lớn khiến chúng phụ thuộc nhiều vào cầu đường, phương tiện vận tải hạng nặng và điều kiện nền đất. Khi tác chiến ở khu vực ven biển, đồng bằng sông nước, đảo gần bờ hoặc trong các tình huống cần vượt sông nhanh, một phương tiện nhẹ hơn, có khả năng bơi nước độc lập, cơ động tốt và đủ hỏa lực yểm trợ trực tiếp sẽ có giá trị rất lớn.
Từ góc độ lịch sử, vai trò của xe tăng lội nước trong chiến tranh Việt Nam không phải là lý thuyết. Trong Chiến dịch mùa Xuân 1975, các xe tăng lội nước do Trung Quốc sản xuất từng tham gia đội hình xung kích, thực hiện nhiệm vụ vượt sông và đồng thời phải đối phó với hỏa lực từ tàu chiến vnch trên sông. Điều đó cho thấy trong điều kiện chiến trường Việt Nam, xe tăng lội nước không chỉ là phương tiện vượt vật cản nước, mà còn là lực lượng hỏa lực đi đầu, yểm trợ trực tiếp cho bộ binh và duy trì sức ép trong các mũi tiến công.
Đến hiện nay, yêu cầu đó vẫn còn nguyên giá trị, thậm chí còn trở nên cấp thiết hơn đối với lực lượng Hải quân đánh bộ và các đơn vị làm nhiệm vụ phòng thủ, phản ứng nhanh tại khu vực ven biển, đảo, cửa sông. Trong tác chiến đổ bộ, không thể lúc nào cũng bảo đảm có pháo binh, không quân hoặc hỏa lực tầm xa yểm trợ kịp thời. Khi lực lượng đổ bộ vừa tiếp cận bờ, bộ binh rất cần một phương tiện đi cùng có khả năng bắn thẳng, áp chế hỏa điểm, tiêu diệt công sự nhẹ, phương tiện bọc thép mỏng và các mục tiêu lộ thiên. Vì vậy, không nhất thiết phải đặt nặng yêu cầu pháo cỡ lớn ngay từ đầu. Một pháo 76mm bắn nhanh, ổn định, có khả năng nạp đạn tự động và điều khiển hỏa lực hiện đại có thể là lựa chọn thực tế hơn cho nhiệm vụ yểm trợ hỏa lực trực tiếp.
Quan sát hình ảnh thiết kế, có thể thấy T-1 nhiều khả năng được phát triển trên cơ sở khung thân của xe chiến đấu bộ binh XCB-01 . Đây là hướng đi hợp lý tận dụng khung gầm sẵn có, giảm chi phí phát triển, rút ngắn thời gian thử nghiệm và tạo sự đồng bộ hậu cần. Khung thân dạng hộp lớn, nóc xe cao, thân dài và hệ thống bánh xích cho thấy xe được tối ưu cho khả năng nổi, thể tích trong thân lớn và cơ động trên địa hình yếu. Đây là đặc điểm quan trọng đối với một xe tăng lội nước, bởi phương tiện phải cân bằng giữa ba yếu tố hỏa lực, khả năng bảo vệ và khả năng bơi.